Inox Kim Vĩnh Phú chuyên doanh:
- XNK và phân phối vật tư inox các dạng tấm, cuộn, ống, hộp, láp, vê, la,… phụ kiện inox các chủng loại và quy cách
- DV gia công kim loại tấm với hệ thống CNC hiện đại: máy cán cắt cuộn – tấm, máy cắt CNC laser công suất lớn, (khổ 2m x 6m), máy chặt CNC, máy chấn CNC, máy bào V CNC, mài xử lý bề mặt kim loại, log ống, log bồn, hàn các công nghệ kết hợp robot hiện đại,…
Tấm Inox Màu Đen
Hiển thị tất cả 2 kết quả
Tấm inox đen là nhóm tấm inox màu có bề mặt đen, thường được tạo màu bằng công nghệ PVD trên nền inox 201 hoặc 304. Nhóm bề mặt phổ biến gồm đen bóng gương và đen xước hairline; ngoài ra, khách hàng có thể gặp thêm các hiệu ứng như đen mờ, cát đen, xước rối hoặc hoa văn đen tùy mẫu và nhu cầu thiết kế. Vật liệu này phù hợp cho thang máy, vách ốp, quầy lễ tân, biển hiệu, nội thất và các hạng mục trang trí cần tông màu hiện đại.
1. Tấm inox đen là gì?
Tấm inox đen là tấm thép không gỉ được phủ màu đen trên bề mặt, phổ biến bằng công nghệ PVD (Physical Vapor Deposition — lắng đọng hơi vật lý). Vật liệu vẫn có nền inox, nhưng bề mặt được hoàn thiện thêm màu đen để phục vụ nhu cầu trang trí và thiết kế.
Về bản chất, đây là tấm inox được hoàn thiện thêm màu đen trên bề mặt. Tùy nhu cầu sử dụng, sản phẩm có thể dùng nền inox 201 hoặc 304, kết hợp với bề mặt gương 8K, xước HL hoặc các hiệu ứng trang trí khác, cùng nhiều lựa chọn độ dày và khổ tấm.
1.1 Tấm inox đen khác inox thường ở điểm nào?
Tấm inox thường giữ màu trắng bạc hoặc hoàn thiện theo bề mặt 2B, BA, HL, No.4, No.8. Tấm inox đen có thêm lớp màu trang trí trên bề mặt, nên khi chọn vật tư cần xét thêm màu, hiệu ứng bề mặt, hướng xước và cách bảo vệ lớp phủ.
| Tiêu chí | Tấm inox thường | Tấm inox đen |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Gia công, kết cấu, dân dụng hoặc công nghiệp tùy mác | Trang trí, nội thất, kiến trúc, thang máy, biển hiệu, chi tiết điểm nhấn |
| Bề mặt | 2B, BA, HL, No.4, No.8, No.1… | Đen gương, đen xước HL, đen mờ hoặc biến thể màu đen khác |
| Thông tin cần chốt | Mác, độ dày, khổ, bề mặt, tiêu chuẩn | Mác, độ dày, khổ, bề mặt đen, màu/độ bóng, hướng xước, yêu cầu gia công |
1.2. Màu đen trên inox tấm được tạo ra như thế nào?
Với nhóm inox tấm màu trang trí, màu đen thường được tạo bằng công nghệ mạ PVD trên nền inox đã xử lý bề mặt sẵn. Ưu điểm của cách tạo màu này là bề mặt lên màu đều, giữ được hiệu ứng hoàn thiện của nền inox, đồng thời cho cảm giác sang và liền mạch hơn so với các lớp phủ trang trí thông thường.
Nhờ đó, tấm inox đen có thể dùng cho nhiều điểm nhấn thiết kế như ốp cột, quầy bar, kệ trưng bày, backdrop thương hiệu, khung viền kính/đá, lam trang trí, tay vịn hoặc chi tiết nội thất trong showroom, nhà hàng và khách sạn.
2. Bảng tiêu chuẩn của tấm inox đen
| Mác thép | SUS 304, SUS 201 |
| Tiêu chuẩn | ASTM, GB, JIS, AISI |
| Độ dày | Từ 0.5 đến 3mm |
| Chiều dài | 2438, 3000,.. có thể gia công theo kích thước yêu cầu |
| Khổ rộng | 1219, có thể gia công theo yêu cầu |
| Bề mặt | No.8, Hairline, No.4 |
| Xuất xứ | Taiwan, China, Korea,... |
| Loại vật tư | Tấm inox màu cao cấp |
| Gia công | Có thể cung cấp kích cỡ đặt hàng |
| Khả năng cung cấp | 1,000 Ton/Tons/Thang |
| Tiêu chuẩn đóng gói | Bao gồm PVC, pallet gỗ, hoặc như bạn yêu cầu |
3. Phân loại tấm inox màu đen theo bề mặt
Inox màu đen cũng như các loại inox màu khác, đươc hoàn thiện với nhiều bề mặt khác nhau như: bóng gương, mờ, xước,...
Cụ thể, tấm inox màu đen được phân loại dựa theo bề mặt như sau:
3.1. Tấm inox gương đen bóng – Mirror black
Tấm inox gương đen là tấm inox màu đen có bề mặt phản chiếu như gương, thường dùng cho không gian cần điểm nhấn mạnh. Dạng này phù hợp với vách trang trí, quầy lễ tân, chi tiết showroom, thang máy hoặc các hạng mục muốn tạo cảm giác sang trọng.
Ưu điểm của bề mặt gương là màu lên sâu, bắt sáng tốt và nổi bật khi phối cùng đá, kính hoặc đèn. Điểm cần lưu ý là nền gương dễ lộ vân tay, bụi và vết trầy nhẹ hơn nền xước, nên cần bảo vệ bề mặt trong vận chuyển, gia công và vệ sinh.

Tấm inox gương đen – Mirror black
3.2. Tấm inox xước đen - Hairline black
Tấm inox xước đen là tấm inox màu đen có vân xước mảnh chạy theo một hướng, thường gọi là hairline black hoặc HL black. Bề mặt này phù hợp với cabin thang máy, vách ốp, nẹp trang trí, khung viền và chi tiết nội thất hiện đại.
So với nền gương, nền xước thường dịu hơn, ít chói và ít lộ vết xước nhẹ hơn trong quá trình sử dụng. Khi gia công hoặc lắp đặt, cần thống nhất hướng xước giữa các tấm để bề mặt hoàn thiện không bị lệch vân.

Tấm inox xước đen – Hairline black
3.3. Tấm inox cát đen - Sandblasted black
Tấm inox cát đen có bề mặt như những hạt cát trải đều trên bề mặt tấm, thường cho cảm giác bề mặt trầm, ít phản chiếu và mềm hơn so với bề mặt bóng. Dạng này phù hợp với các mảng cần tông đen dịu mắt như ốp cột, mặt quầy, kệ trưng bày, backdrop logo, lam trang trí hoặc các chi tiết nội thất lớn cần cảm giác chắc và hiện đại.

Tấm inox cát đen – Sandblasted black
3.4. Tấm inox màu đen xước rối - Vibration black
Tấm inox màu đen xước rối có bề mặt ánh màu đen và có vết xước rối như tóc, tạo hiệu ứng vân không theo một hướng cố định, giúp bề mặt nhìn sinh động hơn so với vân xước thẳng.
Bề mặt này thường phù hợp với các vị trí dễ chạm tay hoặc cần che vết xước nhẹ tốt hơn, chẳng hạn mặt quầy thanh toán, khu vực tiếp tân, kệ display, ốp cột, khung viền hoặc các chi tiết trang trí trong khu thương mại.

Tấm inox màu đen xước rối – Vibration black
3.5. Tấm inox hoa văn màu đen – black etching
Các tấm inox hoa văn màu đen thường sử dụng phương pháp etching để tạo ra những hoa văn, họa tiết. Các mẫu thường gặp gồm hoa văn hình học như quả trám, ô vuông, tam giác; hoa văn trang trí như trống đồng, rẻ quạt, cổng vòm; hoa văn hoa lá; hoặc pattern thiết kế riêng theo nhận diện không gian.
Khi chọn loại này, khách hàng nên kiểm tra mẫu thực tế, hướng hoa văn, kích thước tấm và cách ghép mí để bề mặt sau thi công không bị lệch họa tiết.

Tấm inox hoa văn màu đen – Clack etching
4. Bảng giá tấm inox đen 2026
Giá inox tấm đen khổ 1219×2438mm hiện dao động khoảng 2.470.000 – 2.940.000 đồng/tấm, tùy bề mặt (đen gương 8K hay đen xước HL) và độ dày (0.8–1.2mm).
| Tên vật tư inox | Độ dày (mm) | Khổ (mm) | Chi tiết | Đơn giá loại inox 304 (VNĐ) |
| Tấm inox Đen Gương 8K | 0.8 | 1219×2438 | 2.520.000 | |
| 1.0 | 1219×2438 | 2.625.000 | ||
| 1.2 | 1219×2438 | 2.940.000 | ||
| Tấm inox Đen Sọc HL |
0.8 | 1219×2438 | Nano | 2.470.000 |
| 1.0 | 1219×2438 | Nano | 2.575.000 | |
| 1.2 | 1219×2438 | Nano | 2.890.000 |
Lưu ý: Bảng giá inox trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Tùy vào thời điểm bạn đặt mua mà giá tấm inox đen sẽ có sự khác nhau. Ngoài ra, loại bề mặt, kích thước và số lượng đặt mua hàng cũng sẽ ảnh hưởng đến giá mua tấm inox đen.
Chính vì vậy để biết giá tấm inox đen chính xác và nhanh chóng bạn hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua số Hotline: 0981 776 847 để được tiếp nhận yêu cầu, tư vấn và báo giá.
5. Ứng dụng của tấm inox đen
Vật liệu này phù hợp với các hạng mục cần bề mặt tối, hiện đại và có tính trang trí cao. Tùy bề mặt gương, xước, cát, xước rối hoặc hoa văn, vật liệu này có thể dùng cho nhiều vị trí trong nội thất, công trình thương mại và không gian nhận diện thương hiệu.
- Ốp cột, mảng nhấn trong sảnh: tạo điểm nhấn màu đen sang trọng, dễ phối với đá, kính, gỗ và hệ đèn.
- Quầy lễ tân, quầy bar, quầy trưng bày: dùng cho mặt dựng phía trước, viền trang trí hoặc chi tiết điểm nhấn cần cảm giác cao cấp.
- Kệ display, showroom, khu trưng bày sản phẩm: phù hợp với không gian cần tông đen hiện đại, làm nền cho sản phẩm nổi bật hơn.
- Khung viền kính, đá, gỗ hoặc tủ nội thất: tạo đường chỉ đen gọn, sắc và đồng bộ với phong cách thiết kế.
- Lam trang trí, tay vịn, chi tiết cầu thang: dùng khi cần vật liệu có độ bền nền inox nhưng vẫn giữ hiệu ứng thẩm mỹ rõ.
- Biển hiệu, chữ nổi, logo, backdrop thương hiệu: phù hợp với hạng mục cần màu đen đồng bộ nhận diện và bề mặt có độ hoàn thiện cao.
- Thang máy, vách ốp, khu vực công cộng: nên chọn bề mặt theo tần suất chạm tay; đen xước, cát đen hoặc xước rối thường dễ dùng hơn ở vị trí cần hạn chế lộ vân tay / vết xước nhẹ.

Ứng dụng của tấm inox màu đen trong thiết kế nội thất
6. Cách nhận biết tấm inox đen chất lượng và hàng phủ màu kém
Hàng chất lượng không chỉ nằm ở màu đen bên ngoài, mà còn ở mác inox nền, công nghệ tạo màu, độ đều bề mặt và khả năng giữ thẩm mỹ sau gia công. Khi chọn vật liệu, khách hàng nên kiểm tra mẫu thật thay vì chỉ xem ảnh, vì hai tấm nhìn giống nhau có thể khác rất nhiều về lớp phủ và độ bền sử dụng.
Hàng chất lượng thường có màu đều, bề mặt sạch, lớp phủ bám chắc, cạnh tấm gọn và vẫn giữ được hiệu ứng gương, xước hoặc hoa văn của nền inox. Ngược lại, hàng phủ màu kém chất lượng thường dễ lộ lỗi ở mép cắt, vùng uốn/chấn, bề mặt bị loang màu, bong lớp phủ, phồng film hoặc trầy xước làm lộ nền bên dưới.
| Điểm kiểm tra | Tấm inox đen chất lượng | Hàng phủ màu kém chất lượng |
|---|---|---|
| Độ đều màu | Màu đen đều, sắc độ ổn định giữa các vùng trên tấm, nhìn không bị loang hoặc chỗ đậm chỗ nhạt. | Dễ thấy vệt loang, chấm màu, sọc màu hoặc khác sắc độ giữa các tấm trong cùng lô. |
| Bề mặt hoàn thiện | Giữ rõ hiệu ứng nền như bóng gương, xước HL, cát, xước rối hoặc hoa văn; bề mặt nhìn sạch và liền mạch. | Bề mặt có cảm giác bị phủ dày, lì, nhựa hóa hoặc mất hiệu ứng inox thật; hoa văn / vân xước có thể nhòe hoặc không đều. |
| Cạnh cắt và vùng uốn/chấn | Cạnh tấm gọn, lớp màu không bong mép bất thường; vùng uốn giữ được màu tương đối ổn nếu gia công đúng kỹ thuật. | Dễ bong mép, nứt lớp phủ, sứt màu hoặc lộ nền ở cạnh cắt, góc gấp và vị trí bị va chạm. |
| Công nghệ tạo màu | Ưu tiên mạ PVD trên nền inox đã xử lý bề mặt, giúp màu bám tốt và giữ được hiệu ứng hoàn thiện của inox. | Có thể dùng sơn phủ, film/decal, laminate hoặc lớp phủ màu không rõ công nghệ; dễ phồng, bong, trầy hoặc xuống màu nếu chất lượng thấp. |
| Mác inox nền | Mác nền được tư vấn rõ, thường là 201 hoặc 304 tùy môi trường sử dụng và ngân sách. | Có thể chỉ nói chung là “inox đen” nhưng không làm rõ mác nền, khiến khách khó đánh giá độ bền và khả năng chống ăn mòn. |
| Lớp bảo vệ khi giao hàng | Có film/PVC bảo vệ phù hợp, giúp hạn chế trầy xước trong vận chuyển và thi công. | Film bảo vệ mỏng, dễ bong, dính keo hoặc không bảo vệ đủ khiến bề mặt dễ xước trước khi bàn giao. |
7. Mua tấm inox đen ở đâu giá tốt, chất lượng?
Bạn có thể mua tấm inox đen tại Inox Kim Vĩnh Phú — đơn vị cung cấp tấm inox màu, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và báo giá theo đúng quy cách cần dùng.
Về giá, báo giá được tính minh bạch theo độ dày, khổ tấm, bề mặt và số lượng thực tế nên khách hàng dễ cân đối chi phí và chọn phương án tối ưu cho công trình. Về chất lượng, mỗi tấm đều có lớp film bảo vệ bề mặt khi giao hàng và được tư vấn cách cắt/chấn/uốn để hạn chế bong mép, trầy xước hay lộ nền.
8. Câu hỏi thường gặp về inox tấm đen
Tấm inox đen dùng lâu có bị xuống màu hay bong lớp phủ không?
Nếu chọn đúng mác nền, dùng đúng môi trường và vệ sinh nhẹ nhàng, bề mặt đen phủ PVD có thể giữ màu ổn định trong thời gian dài. Tình trạng xuống màu hoặc bong lớp phủ thường đến từ va chạm mạnh, hóa chất tẩy rửa mạnh, môi trường khắc nghiệt hoặc lớp phủ kém chất lượng, Quý khách nên hỏi rõ công nghệ tạo màu và cách bảo vệ bề mặt trước khi đặt hàng.
Vệ sinh và bảo quản bề mặt đen thế nào để giữ được lâu?
Nên lau bằng khăn mềm với nước sạch hoặc dung dịch trung tính, lau theo hướng vân bề mặt và tránh chất tẩy có tính axit/clo mạnh hay miếng chà nhám. Giữ lớp film bảo vệ đến khi lắp đặt xong và hạn chế va đập ở mép tấm sẽ giúp bề mặt bền đẹp hơn.
Có thể cắt lẻ theo kích thước hay phải mua nguyên tấm?
Khách hàng có thể đặt nguyên tấm hoặc yêu cầu cắt theo kích thước tùy hạng mục. Khi cần cắt lẻ, nên gửi kích thước hoàn thiện hoặc bản vẽ để được tư vấn phương án chia tấm, hạn chế hao hụt và bảo vệ mép cắt. Số lượng tối thiểu tùy bề mặt và loại hàng, bạn nên trao đổi trước khi chốt với bên bán.
Tấm inox đen có cắt, chấn, uốn được không?
Tấm inox đen có thể cắt, chấn hoặc uốn theo nhu cầu, nhưng cần bảo vệ bề mặt và xử lý cạnh cẩn thận để hạn chế trầy, bong mép hoặc ảnh hưởng lớp màu. Với chi tiết thẩm mỹ cao, nên gửi bản vẽ trước để được tư vấn phương án gia công.
Chưa có bản vẽ hoặc chưa chốt mác thì xin báo giá được không?
Vẫn có thể nhận báo giá sơ bộ khi chưa có bản vẽ, dựa trên bề mặt, mác inox dự kiến, độ dày, khổ tấm và số lượng ước tính. Khi có bản vẽ hoặc thông tin gia công chi tiết, báo giá sẽ chính xác hơn. Quý khách có thể gửi thông tin hiện có để được Inox Kim Vĩnh Phú tư vấn phương án phù hợp.
Không chỉ cung cấp các loại vật tư inox sẵn có, Inox Kim Vĩnh Phú còn có dịch vụ gia công inox theo yêu cầu. Với nhà xưởng gia công và hệ thống máy móc công nghệ hiện đại bậc nhất sẽ đáp ứng mọi yêu cầu của bạn một cách nhanh nhất với chi phí tiết kiệm nhất.


